Tài khoản
Đăng nhập
Khám phá
XÉT NGHIỆM Y KHOA

TỔNG QUAN BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 1

Đái tháo đường tuýp 1 là bệnh mạn tính do cơ thể thiếu insulin tuyệt đối, thường gặp ở trẻ em và người trẻ. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phương pháp chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

TỔNG QUAN BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 1

Đái tháo đường tuýp 1 là một bệnh mạn tính kéo dài suốt đời, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm ngay cả khi người bệnh đang được điều trị. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. 

Dưới đây là những thông tin tổng quan giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh đái tháo đường tuýp 1. 

  1. Đái tháo đường tuýp 1 là gì? 

Đái tháo đường tuýp 1 (tiểu đường loại 1) là một trong hai thể chính của bệnh đái tháo đường, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do cơ thể thiếu insulin tuyệt đối. 

So với đái tháo đường tuýp 2 - thể bệnh phổ biến hơn và thường khởi phát muộn (sau 40 tuổi), đái tháo đường tuýp 1 ít gặp hơn, chiếm khoảng 5-10% tổng số ca đái tháo đường. Bệnh thường xuất hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, tuy nhiên vẫn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. 

Đái tháo đường tuýp 1 làm tăng nguy cơ tổn thương và suy giảm chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và hệ mạch máu nhỏ. 

  2. Nguyên nhân của đái tháo đường tuýp 1 

Nguyên nhân gây đái tháo đường tuýp 1 có thể chia thành hai nhóm chính: do tự miễn và vô căn. 

2.1. Đái tháo đường tuýp 1 do tự miễn 

Trong thể bệnh này, hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta của đảo tụy - nơi sản xuất insulin. Quá trình tự miễn có liên quan đến sự xuất hiện của các tự kháng thể như: 

  • Tự kháng thể kháng tế bào đảo tụy (ICA) 
  • Tự kháng thể kháng insulin (IAA) 
  • Tự kháng thể kháng glutamic acid decarboxylase (GAD) 
  • Tự kháng thể kháng tyrosine phosphatase IA-512/ICA-1… 
Đái tháo đường tuýp 1 do tự miễn thường gặp ở người trẻ, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn tuổi (thậm chí 80–90 tuổi). Quá trình phá hủy tế bào beta có thể diễn ra âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm trước khi triệu chứng xuất hiện. Ở người trẻ, bệnh thường tiến triển nhanh hơn. 

Thể bệnh này thường đi kèm với các bệnh tự miễn khác như: Basedow, viêm tuyến giáp Hashimoto, bệnh Addison, bạch biến, thiếu máu ác tính… 

2.2. Đái tháo đường tuýp 1 vô căn

Một số trường hợp đái tháo đường tuýp 1 không liên quan đến cơ chế tự miễn và cũng không xác định được nguyên nhân rõ ràng. Các trường hợp này chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng thường gây thiếu insulin tuyệt đối và rất dễ dẫn đến nhiễm toan ceton. 

Bệnh có xu hướng di truyền mạnh. Người có bố, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường loại 1 sẽ có nguy cơ cao mắc bệnh. 

  3. Triệu chứng của đái tháo đường tuýp 1 

Các triệu chứng của đái tháo đường tuýp 1 thường khởi phát rầm rộ, có thể xuất hiện trong vài tuần, vài tháng hoặc vài năm. 

Các triệu chứng khi đường huyết tăng cao: 

  • Khát nước nhiều 
  • Thường xuyên cảm thấy đói 
  • Mệt mỏi kéo dài 
  • Sút cân dù ăn nhiều 
  • Đi tiểu nhiều (ở trẻ em có thể xuất hiện đái dầm hoặc tiểu đêm) 
  • Mờ mắt 
  • Tê hoặc ngứa ran ở bàn chân 
Ở một số trường hợp, nhiễm toan ceton có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Các triệu chứng của nhiễm toan ceton bao gồm: 

  • Thở nhanh và sâu 
  • Da và miệng khô 
  • Mặt đỏ bừng 
  • Hơi thở có mùi trái cây 
  • Buồn nôn, nôn 
  • Đau bụng 
  4. Biến chứng của đái tháo đường tuýp 1

Nhiễm toan ceton là biến chứng nặng và thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1. Trong nhiều trường hợp, đây chính là biểu hiện khởi đầu giúp phát hiện bệnh. 

Nhiễm toan ceton dễ xảy ra khi bệnh nhân thiếu insulin, ngưng insulin đột ngột hoặc có các yếu tố thúc đẩy như nhiễm trùng, chấn thương, stress, nhồi máu cơ tim… 

Hạ đường huyết cũng là biến chứng phổ biến, thường do: 

  • Dùng insulin quá liều 
  • Nhịn đói hoặc ăn không đủ 
  • Hoạt động thể lực quá mức 
Người bệnh đái tháo đường tuýp 1 có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn bình thường, thường gặp như: lao, nhiễm tụ cầu da - niêm mạc, nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường, nhiễm nấm sinh dục ở nữ… 

Ngoài ra, bệnh còn làm tăng nguy cơ: 

  • Tăng huyết áp 
  • Béo phì 
  • Rối loạn lipid máu 
Khác với đái tháo đường tuýp 2 thường gây tổn thương mạch máu lớn, đái tháo đường tuýp 1 chủ yếu gây tổn thương các mạch máu nhỏ, dẫn đến biến chứng võng mạc, tổn thương thận, thần kinh và mạch máu chi dưới. 

  5. Cách chẩn đoán đái tháo đường tuýp 1

Chẩn đoán đái tháo đường dựa trên xét nghiệm glucose máu. Một người được chẩn đoán đái tháo đường khi có ít nhất một trong bốn xét nghiệm sau cho kết quả tăng glucose máu: 

  • Đường huyết lúc đói: Nhịn ăn ≥ 8 giờ, glucose huyết tương ≥ 7 mmol/L (126 mg/dL)
  • Đường huyết bất kỳ: Kèm triệu chứng điển hình, glucose ≥ 11,1 mmol/L (200 mg/dL) 
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT): Sau 2 giờ ≥ 11,1 mmol/L (200 mg/dL) HbA1c ≥ 6,5% 
Để phân biệt tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2, cần thực hiện thêm các xét nghiệm: 

  • Insulin máu 
  • C-peptide 
  • Glucagon 
  • Kháng thể kháng đảo tụy 
  • Kháng nguyên HLA 
  • … 
  6. Cách điều trị đái tháo đường tuýp 1

Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 thường có thể trạng gầy, cần chế độ ăn đủ năng lượng với đầy đủ các nhóm chất: 

  • Glucid: cơm, bún, mì, bánh mì, khoai… 
  • Protid: thịt, cá, đậu phụ… 
  • Lipid: dầu thực vật 
  • Chất xơ: rau xanh (nên ăn trước bữa chính) 
Cần hạn chế đường đơn từ bánh kẹo, mật ong, chocolate, sữa chua ngọt… Trái cây nên ăn vào cuối bữa. 

Tập luyện thể dục đều đặn giúp cải thiện tác dụng insulin, giảm glucose máu và cải thiện sức khỏe tim mạch, tâm lý. 

Đái tháo đường tuýp 1 bắt buộc phải điều trị bằng insulin suốt đời, kết hợp theo dõi đường huyết thường xuyên để duy trì chỉ số trong ngưỡng an toàn, từ đó giảm nguy cơ biến chứng. 

  7. Bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 cần lưu ý gì? 

Người bệnh cần tái khám định kỳ và đi khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu: 

  • Đường huyết tăng cao bất thường 
  • Tê, đau, ngứa ran bàn chân 
  • Mờ mắt 
  • Vết loét, nhiễm trùng bàn chân 
  • Trầm cảm hoặc lo âu 
  • Triệu chứng hạ đường huyết: run, mệt, đổ mồ hôi, tim nhanh… 
  • Triệu chứng tăng đường huyết: khát nhiều, tiểu nhiều, khô da, mệt mỏi 
  • Đường huyết < 70 mg/dL (3,9 mmol/L) 
Cần gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay nếu có: 

  • Đau ngực, khó thở 
  • Mất ý thức 
  • Co giật 
  8. Cách phòng ngừa đái tháo đường tuýp 1

Khác với đái tháo đường tuýp 2, đái tháo đường tuýp 1 hiện chưa thể phòng ngừa hoàn toàn. Một số nghiên cứu đang tập trung vào các phương pháp trì hoãn khởi phát bệnh ở trẻ có nguy cơ cao. 

Việc quan trọng nhất là nhận biết sớm triệu chứng, đặc biệt ở trẻ em. Trẻ có người thân mắc đái tháo đường tuýp 1 nên được xét nghiệm kháng thể để đánh giá nguy cơ mắc bệnh.

Chia sẻ bài viết: Facebook Zalo YouTube

CÔNG TY CỔ PHẦN LABEXPRESS

HỆ THỐNG CHI NHÁNH

Trụ sở

Số 27 đường số 2, Khu dân cư Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Tp. HCM

0868 045 115

Xem bản đồ
THEO DÕI CHÚNG TÔI

THỜI GIAN LÀM VIỆC

  • Trung tâm xét nghiệm
  • Thứ 2 - 7: 7:00 Sáng - 8:00 Tối
  • Chủ Nhật: 7:00 Sáng - 8:00 Tối
Facebook
Chat ngay
Zalo
Chat ngay
0868045115
(8h - 20h)